Nói về thói quen
Một mẫu tiếng Anh để nói điều bạn thường làm trong những tình huống lặp lại.
Mẫu hội thoại
Mẫu câu
When [situation], I usually [action].
Giải thích hỗ trợ
Trong hội thoại, 'usually' giúp câu nghe tự nhiên hơn. Có thể dùng 'Whenever...' nếu bạn muốn nhấn mạnh tính lặp lại.
Ví dụ
- When I feel stressed, I usually go for a short walk. Khi cảm thấy stress, tôi thường đi bộ một lúc ngắn.
- When I have a free evening, I usually review vocabulary. Khi có một buổi tối rảnh, tôi thường ôn lại từ vựng.
Câu gợi ý
- When you have a difficult workday, what do you usually do after work? Sau một ngày làm việc khó, bạn thường làm gì sau giờ làm?
- When you miss a word in English, what do you usually do? Khi bị thiếu từ tiếng Anh, bạn thường xử lý thế nào?
- When the weekend comes, where do you usually go? Khi cuối tuần đến, bạn thường đi đâu?
Lưu ý dạy học
- Người Việt dễ bỏ chủ ngữ ở vế thứ hai, nên cần luyện trọn cụm 'I usually...'.
- Trang này rất tốt để tập adverb of frequency cùng bộ từ vựng sinh hoạt hằng ngày.
- Khi người học đã quen, có thể đổi 'usually' sang 'often' hoặc 'normally' để tăng độ linh hoạt.
Đây là mẫu rất hữu ích cho bàn có người mới vì nó giúp kéo câu trả lời dài hơn từ những thói quen rất quen thuộc.