Nói nếu... thì...
Mẫu quan trọng để nói kế hoạch, tình huống giả định và khả năng trong tương lai.
Mẫu kể chuyện
Mẫu câu
If [condition], I will [result].
Giải thích hỗ trợ
Khi nói về kế hoạch thật, dùng 'If ..., I will ...'. Kiểu giả định hơn có thể dùng 'If ..., I would ...'.
Ví dụ
- If I finish work early, I will come to the meetup on time. Nếu tôi xong việc sớm, tôi sẽ đến buổi giao lưu đúng giờ.
- If I had one extra free day, I would take a short trip to Hoi An. Nếu tôi có thêm một ngày rảnh, tôi sẽ đi Hội An ngắn ngày.
Câu gợi ý
- If you had one more hour every day, how would you use it for English? Nếu mỗi ngày có thêm một giờ, bạn sẽ dùng nó cho tiếng Anh như thế nào?
- If a foreign guest asked for one Da Nang recommendation, where would you send them? Nếu một vị khách nước ngoài hỏi một gợi ý ở Đà Nẵng, bạn sẽ chỉ họ đi đâu?
- If you feel nervous in English, what will you do first? Nếu bạn cảm thấy run khi nói tiếng Anh, bạn sẽ làm gì đầu tiên?
Lưu ý dạy học
- Nên tách rõ hai mục tiêu: điều có thể xảy ra thật trong tương lai và tình huống giả định.
- Người Việt hay bỏ 'will' hoặc dùng sai thì sau 'if', nên host cần bắt lỗi nhẹ ngay từ đầu.
- Sau mỗi câu 'if', nên có thêm một câu nối tiếp để giải thích vì sao hoặc cho ví dụ.
Mẫu này tạo được rất nhiều lượt nói từ một khung ngữ pháp không quá dài.